quy đầu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận hình chóp trònđầu dương vật: "quy đầu" phần đầu, hình dạng giống như cái đầu tròn, của dương vật, được bao phủ bởi lớp da quy đầu khi chưa cương cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lớp da bao phủ quy đầu chức năng bảo vệ. (The foreskin covering the glans has a protective function.)
    • Vệ sinh quy đầu đúng cách rất quan trọng. (Proper hygiene of the glans is very important.)
    • Quy đầu một bộ phận rất nhạy cảm. (The glans is a very sensitive part.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ "quy đầu" được sử dụng chính thức trong giải phẫu học y văn tiếng Việt để chỉ phần này của cơ quan sinh dục nam.
    • Bác sĩ kiểm tra tình trạng viêm nhiễmquy đầu. (The doctor checked for infection on the glans.)
Biến thể từ gần giống
  • Dương vật (danh từ): Tên gọi chung của toàn bộ cơ quan sinh dục ngoàinam giới, trong đó bao gồm quy đầu.
  • Bao quy đầu (danh từ): Lớp da bao phủ quy đầu.
  • Đầu dương vật (cụm danh từ): Cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn so với "quy đầu".
Từ đồng nghĩa
  • Đầu dương vật: Cách nói thông dụng, dễ hiểu.
  • Glans penis: Thuật ngữ y học quốc tế (tiếng Latin).
Lưu ý sử dụng
  • "Quy đầu" một thuật ngữ giải phẫu học chính xác trang trọng. Từ này thích hợp sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục giới tính hoặc các văn bản khoa học.
  • Trong giao tiếp hàng ngày thông thường, người ta có thể dùng các cụm từ ít trang trọng hơn như "đầu dương vật" hoặc "đầu chim".
  1. Đầu bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông.